giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5188 5248
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5188 5248
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
5125 5235
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5188 5248
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
5115 5225
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5115 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
5652 5694
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5065 Liên hệ  

Cập nhật lúc 22/06/2021 16:15 Nguồn: www.btmc.vn

Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

quảng cáo home 1 1200x116
quảng cáo home 2 1199x117