giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5283 5348
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5283 5348
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5283 5348
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
6132 6169
VÀNG TRANG SỨC 999.9 999.9
(24k)
5225 5335
VÀNG TRANG SỨC 99.9 99.9
(24k)
5215 5325
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5215 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5165 Liên hệ  

Cập nhật lúc 21/01/2022 15:08 Nguồn: www.btmc.vn

Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

15 Khuyến mãi hot nhất

quảng cáo home 1 1200x116
quảng cáo home 2 1199x117