Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14530 14930
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14530 14930
ĐỒNG XU VRTL 0.1 999.9
(24k)
1453 1493
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14530 14930
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
14030 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
14530 14870
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
14330 14830
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
14310 14810
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
13910 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 29/08/2026 15:06 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2150 2273
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
10750 11365
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
28659.5 30299.09
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
57319 60598.18
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2206 2274
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
11030 11370
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
58826.52 60639.848
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
11040 11380
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
22080 22760
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
29002 29897
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
58004 59794

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 29/08/2026 11:42 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ