Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14520 14920
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14520 14920
ĐỒNG XU VRTL 0.1 999.9
(24k)
1452 1492
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14520 14920
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
14020 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
14510 14870
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
14320 14820
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
14300 14800
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
13700 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 01/09/2026 15:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2110 2233
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
10550 11165
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
28126.3 29765.89
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
56252.6 59531.78
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2208 2276
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
11040 11380
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
58879.853 60693.182
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
10920 11260
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
21840 22520
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
28692 29577
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
57384 59154

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 01/09/2026 16:34 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ