Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17600 17900
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17600 17900
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17600 17900
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17600 17900
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17350 17750
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17330 17730
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
16890 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 13/02/2026 14:17 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2950 3041
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14750 15205
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
39333.235 40546.566
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
78666.47 81093.131
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2950 3041
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14750 15205
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
78666.47 81093.131
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14610 15065
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29220 30130
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38553 39723
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
77106 79446

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 13/02/2026 16:52 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ