giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5408 5473
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5408 5473
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
5350 5460
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
5340 5450
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5340 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
5605 5640
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5290 Liên hệ  

Cập nhật lúc 25/02/2021 18:53 Nguồn: www.btmc.vn

Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

15 Khuyến mãi hot nhất

UmiPearl 85

5,900,000 đ

UmiPearl 84

8,500,000 đ

UmiPearl 83

15,000,000 đ

S Jewelry 83

641,000 đ

Hoàng Kim Bảo 83

6,500,000 đ

Heritage 85

5,600,000 đ

Heritage 84

12,000,000 đ

Heritage 83

4,700,000 đ

Ellecara 87

3,500,000 đ

Ellecara 85

5,700,000 đ

Ellecara 86

5,300,000 đ

Ellecara 84

3,500,000 đ

Ellecara 83

4,100,000 đ

Diamond The One 84

35,000,000 đ

Diamond The One 83

70,000,000 đ
quảng cáo home 1
quảng cáo home 2