Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16050 16350
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
16050 16350
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16050 16350
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16150 16350
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15760 16110
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15740 16090
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15060 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 14/01/2026 17:19 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3409 3514
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
17045 17570
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
45453.22 46853.216
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
90906.439 93706.432
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3409 3514
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
17045 17570
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
90906.439 93706.432
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
17260 17795
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
34520 35590
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
45618 47003
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
91236 94006

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 14/01/2026 20:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ