Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16970 17270
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16970 17270
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16970 17270
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17000 17300
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16770 17170
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16750 17150
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15970 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15000 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 14/04/2026 08:49 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2882 2971
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14410 14855
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38426.571 39613.235
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76853.141 79226.469
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2882 2971
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14410 14855
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76853.141 79226.469
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14350 14795
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28700 29590
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37853 39003
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75706 78006

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 14/04/2026 10:28 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ