Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14560 14960
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14560 14960
ĐỒNG XU VRTL 0.1 999.9
(24k)
1456 1496
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14560 14960
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
13770 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
14440 14740
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
14360 14860
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
14340 14840
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
13670 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 03/09/2026 10:39 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2150 2273
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
10750 11365
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
28659.5 30299
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
57319 60598
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2237 2306
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
11185 11530
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
59653.184 61493.18
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
11150 11495
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
22300 22990
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
29298 30203
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
58596 60406

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 03/09/2026 13:55 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ