Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14560 14960
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14560 14960
ĐỒNG XU VRTL 0.1 999.9
(24k)
1456 1496
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
14560 14960
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
14060 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
14510 14870
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
14360 14860
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
14340 14840
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
13740 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 01/09/2026 09:54 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2170 2293
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
10850 11465
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
28926.1 30565.69
BẠC THỎI
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
57852.2 61131.38
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2253 2323
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
11265 11615
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
60079.85 61946.512
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
11200 11545
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
22400 23090
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
29427 30337
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
58854 60674

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 01/09/2026 11:18 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ