Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16700 17000
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16700 17000
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16700 17000
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16750 17000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16500 16900
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16480 16880
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15970 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15700 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 22/04/2026 10:44 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2913 3003
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14565 15015
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38839.903 40039.9
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77679.806 80079.8
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2913 3003
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14565 15015
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77679.806 80079.8
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14525 14975
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29050 29950
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38318 39483
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76636 78966

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 23/04/2026 08:32 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ