Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5151 5221
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5151 5221
VÀNG TRANG SỨC; BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
5085 5195
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5151 5221
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
5075 5185
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5075 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
5690 5752
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5025 Liên hệ  

Cập nhật lúc 19/07/2021 10:40 Nguồn: www.btmc.vn