Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5306 5401
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5306 5401
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5306 5401
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
6636 6713
TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
5270 5380
TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
5260 5370
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5260 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
5235 Liên hệ  

Cập nhật lúc 29/11/2022 18:51 Nguồn: www.btmc.vn