Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG VRTL 9999
(24k)
7468 7598
NHẪN TRÒN TRƠN 9999
(24k)
7468 7598
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
9999
(24k)
7468 7598
VÀNG MIẾNG SJC 9999
(24k)
7550 7698
TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
9999
(24k)
7380 7570
TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
999
(24k)
7370 7560
VÀNG HTBT 9999
(24k)
7370 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 9999
(24k)
7320 Liên hệ  

Cập nhật lúc 23/06/2024 09:00 Nguồn: www.btmc.vn