Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
6672 6792
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
6672 6792
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
6672 6792
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
7860 8090
TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
6625 6755
TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
6615 6745
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
6585 Liên hệ  

Cập nhật lúc 02/03/2024 11:14 Nguồn: www.btmc.vn