Biểu đồ giá vàng trong nước (Hà Nội) và thế giới (Hanoi’s Gold Price)

giá vàng khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương phẩm (Brand of gold) Loại vàng (types of gold) Hàm lượng (content) Mua vào (buy) Bán ra (sell) Trạng thái (status)
VÀNG MIẾNG VRTL 999.9
(24k)
5096 5161
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
5096 5161
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
999.9
(24k)
5096 5161
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
5708 5764
VÀNG TRANG SỨC 999.9
(24k)
5035 5145
VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
5025 5135
VÀNG HTBT 999.9
(24k)
5025 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4975 Liên hệ  

Cập nhật lúc 17/10/2021 09:19 Nguồn: www.btmc.vn