Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16830 17130
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16830 17130
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16830 17130
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16950 17250
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16630 17030
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16610 17010
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15830 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15210 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 07/04/2026 15:16 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2707 2791
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13535 13955
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
36093.243 37213.241
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
72186.486 74426.481
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2707 2791
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13535 13955
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
72186.486 74426.481
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13530 13950
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27060 27900
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
35665 36750
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
71330 73500

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 07/04/2026 18:30 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ