Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16300 16600
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16300 16600
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16300 16600
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16300 16600
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16100 16500
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16080 16480
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15500 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15250 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 29/04/2026 09:19 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2789 2875
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13945 14375
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37186.574 38333.238
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74373.147 76666.475
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2789 2875
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13945 14375
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74373.147 76666.475
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13945 14375
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27890 28750
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36763 37883
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
73526 75766

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 30/04/2026 18:08 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ