Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16620 16920
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16620 16920
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16620 16920
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16670 16920
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16420 16820
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16400 16800
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15650 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15600 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 23/04/2026 10:50 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2861 2949
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14305 14745
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38146.572 39319.902
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76293.143 78639.803
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2861 2949
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14305 14745
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76293.143 78639.803
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14290 14735
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28580 29470
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37698 38843
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75396 77686

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 23/04/2026 11:18 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ