Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16330 16630
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16330 16630
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16330 16630
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16330 16630
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16130 16530
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16110 16510
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15450 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15050 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 04/05/2026 15:14 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2810 2897
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14050 14485
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37466.573 38626.57
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74933.146 77253.14
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2810 2897
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14050 14485
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74933.146 77253.14
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13970 14405
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27940 28810
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36843 37963
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
73686 75926

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 04/05/2026 19:30 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ