Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16150 16450
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16150 16450
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16150 16450
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16300 16500
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15860 16210
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15840 16190
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15120 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 19/01/2026 09:01 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3506 3614
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
17530 18070
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
46746.55 48186.546
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
93493.1 96373.092
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3506 3614
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
17530 18070
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
93493.1 96373.092
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
17555 18100
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
35110 36200
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
46407 47817
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
92814 95634

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 19/01/2026 19:41 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ