Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18330 18630
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18330 18630
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18330 18630
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18310 18610
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
18130 18530
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
18110 18510
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
18290 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
17930 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17400 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 10/03/2026 16:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3325 3428
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16625 17140
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
44333.223 45706.553
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
88666.445 91413.105
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3325 3428
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16625 17140
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
88666.445 91413.105
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16525 17035
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
33050 34070
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
43652 44977
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
87304 89954

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 10/03/2026 18:29 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ