Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16570 16870
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16570 16870
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16570 16870
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16620 16870
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16370 16770
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16350 16750
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15570 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15550 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 24/04/2026 09:43 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2806 2893
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14030 14465
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37413.24 38573.237
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74826.48 77146.474
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2806 2893
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14030 14465
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74826.48 77146.474
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14015 14450
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28030 28900
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36958 38083
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
73916 76166

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 24/04/2026 14:16 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ