Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15800 16100
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15800 16100
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15840 16140
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16000 16200
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15530 15880
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15550 15900
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14870 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 12/01/2026 14:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3156 3254
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15780 16270
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42079.895 43386.558
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
84159.79 86773.116
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3156 3254
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15780 16270
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
84159.79 86773.116
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15900 16390
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31800 32780
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
41982 43257
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
83964 86514

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 12/01/2026 21:36 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ