Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17800 18100
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17800 18100
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17800 18100
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17800 18100
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17460 17860
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17440 17840
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
16930 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 15/02/2026 09:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2875 2964
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14375 14820
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38333.238 39519.901
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76666.475 79039.802
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2875 2964
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14375 14820
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76666.475 79039.802
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15040 15505
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30080 31010
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
39692 40897
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
79384 81794

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 20/02/2026 17:52 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ