Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18400 18700
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18400 18700
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18400 18700
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18400 18700
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
18200 18600
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
18180 18580
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI - PNJ - PHÚ QUÝ... VÀ CÁC THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
18080 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17730 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 01/03/2026 16:30 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3505 3613
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
17525 18065
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
46733.217 48173.213
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
93466.433 96346.426
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3505 3613
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
17525 18065
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
93466.433 96346.426
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
17940 18495
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
35880 36990
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
47430 48870
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
94860 97740

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 01/03/2026 08:19 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ