Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18170 18470
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18170 18470
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18170 18470
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18170 18470
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17970 18370
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17950 18350
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
18170 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
17750 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17550 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 05/03/2026 16:18 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3169 3267
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15845 16335
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42253.228 43559.891
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
84506.455 87119.782
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3169 3267
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15845 16335
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
84506.455 87119.782
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15830 16320
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31660 32640
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
41800 43070
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
83600 86140

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 05/03/2026 20:14 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ