Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16850 17150
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16850 17150
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16850 17150
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16850 17150
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16650 17050
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16630 17030
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15850 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14700 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 13/04/2026 09:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2793 2879
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13965 14395
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37239.907 38386.571
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74479.814 76773.141
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2793 2879
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13965 14395
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
74479.814 76773.141
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13895 14325
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27790 28650
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36635 37750
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
73270 75500

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 13/04/2026 18:26 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ