Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18080 18380
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18080 18380
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18080 18380
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18080 18380
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17880 18280
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17860 18260
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
18080 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
17750 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17350 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 06/03/2026 17:05 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3117 3213
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15585 16065
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
41559.896 42839.893
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
83119.792 85679.786
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3117 3213
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15585 16065
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
83119.792 85679.786
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15490 15970
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30980 31940
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
40892 42137
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
81784 84274

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 06/03/2026 21:08 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ