Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16950 17250
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16950 17250
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16950 17250
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17100 17450
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16750 17150
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16730 17130
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16750 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15700 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 03/04/2026 09:04 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2742 2827
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13710 14135
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
36559.909 37693.239
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73119.817 75386.478
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2742 2827
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13710 14135
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73119.817 75386.478
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13690 14115
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27380 28230
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36095 37190
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
72190 74380

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 03/04/2026 08:31 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ