Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16940 17240
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16940 17240
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16940 17240
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16940 17240
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16740 17140
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16720 17120
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15940 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14700 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 11/04/2026 09:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2851 2939
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14255 14695
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38013.239 39186.569
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76026.477 78373.137
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2851 2939
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14255 14695
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76026.477 78373.137
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14225 14665
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28450 29330
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37517 38657
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75034 77314

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 11/04/2026 08:38 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ