Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18160 18460
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18160 18460
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18160 18460
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18160 18460
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17960 18360
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17940 18340
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 23/02/2026 15:36 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3260 3361
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16300 16805
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
43466.558 44813.222
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86933.116 89626.443
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3260 3361
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16300 16805
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86933.116 89626.443
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16215 16715
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
32430 33430
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42823 44123
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
85646 88246

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 23/02/2026 18:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ