Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16580 16880
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16580 16880
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16580 16880
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16630 16880
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16380 16780
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16360 16760
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15550 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 27/04/2026 08:59 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2900 2990
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14500 14950
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38666.57 39866.567
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77333.14 79733.134
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2900 2990
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14500 14950
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77333.14 79733.134
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14360 14805
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28720 29610
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37880 39030
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75760 78060

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 27/04/2026 10:48 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ