Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18180 18480
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18180 18480
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18180 18480
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18160 18460
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17970 18370
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17950 18350
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 24/02/2026 13:02 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3299 3401
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16495 17005
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
43986.557 45346.554
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
87973.113 90693.107
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3299 3401
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16495 17005
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
87973.113 90693.107
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16450 16960
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
32900 33920
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
43457 44777
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
86914 89554

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 24/02/2026 18:30 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ