Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16810 17110
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16810 17110
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16810 17110
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17010 17310
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16610 17010
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16590 16990
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15810 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15410 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 06/04/2026 11:02 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2717 2801
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13585 14005
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
36226.576 37346.574
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
72453.152 74693.147
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2717 2801
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13585 14005
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
72453.152 74693.147
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13605 14025
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27210 28050
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
35860 36950
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
71720 73900

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 06/04/2026 14:06 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ