Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18050 18350
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18050 18350
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18050 18350
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18050 18350
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17830 18250
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17810 18230
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17000 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 27/02/2026 13:37 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3356 3460
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16780 17300
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
44746.555 46133.218
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
89493.11 92266.436
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3356 3460
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16780 17300
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
89493.11 92266.436
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16740 17260
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
33480 34520
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
44232 45577
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
88464 91154

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 27/02/2026 18:13 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ