Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16850 17150
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16850 17150
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16850 17150
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16850 17200
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16650 17050
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16630 17030
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15850 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15750 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 18/04/2026 14:28 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3034 3128
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15170 15640
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
40453.232 41706.563
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
80906.464 83413.125
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3034 3128
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15170 15640
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
80906.464 83413.125
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15090 15555
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30180 31110
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
39820 41030
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
79640 82060

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 18/04/2026 08:30 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ