Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16450 16750
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16450 16750
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16450 16750
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16450 16750
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16250 16650
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16230 16630
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15500 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15350 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 28/04/2026 14:52 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2757 2842
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13785 14210
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
36759.908 37893.239
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73519.816 75786.477
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2757 2842
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13785 14210
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73519.816 75786.477
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13795 14225
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27590 28450
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36378 37483
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
72756 74966

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 28/04/2026 19:26 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ