Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18150 18450
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18150 18450
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18150 18450
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18230 18530
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17920 18340
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17900 18320
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17400 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 25/02/2026 18:16 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3378 3482
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16890 17410
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
45039.888 46426.551
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
90079.775 92853.101
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3378 3482
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16890 17410
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
90079.775 92853.101
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16975 17500
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
33950 35000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
44852 46217
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
89704 92434

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 25/02/2026 20:12 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ