Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18400 18700
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18400 18700
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18400 18700
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18400 18700
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
18200 18600
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
18180 18580
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
18400 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
17900 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 03/03/2026 18:52 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3042 3136
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15210 15680
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
40559.899 41813.229
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
81119.797 83626.458
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3042 3136
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15210 15680
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
81119.797 83626.458
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15400 15875
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30800 31750
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
40648 41883
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
81296 83766

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 03/03/2026 22:10 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ