Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18100 18400
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18100 18400
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
18100 18400
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
18100 18400
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17880 18300
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17860 18280
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17000 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 26/02/2026 17:58 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3231 3331
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
16155 16655
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
43079.893 44413.223
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86159.785 88826.445
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3231 3331
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
16155 16655
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
86159.785 88826.445
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
16240 16745
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
32480 33490
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
42898 44203
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
85796 88406

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 26/02/2026 21:03 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ