Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17100 17400
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17100 17400
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17100 17400
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17100 17500
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16900 17300
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16880 17280
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
16100 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15100 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 08/04/2026 15:35 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2889 2978
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14445 14890
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38519.904 39706.568
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77039.807 79413.135
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2889 2978
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14445 14890
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77039.807 79413.135
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14435 14880
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28870 29760
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38075 39230
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76150 78460

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 08/04/2026 18:26 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ