Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16980 17280
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16980 17280
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16980 17280
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16980 17280
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16780 17180
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16760 17160
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16980 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
16300 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
16080 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 28/03/2026 10:59 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2621 2702
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13105 13510
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
34946.58 36026.577
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
69893.159 72053.153
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2621 2702
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13105 13510
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
69893.159 72053.153
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13095 13500
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
26190 27000
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
34500 35550
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
69000 71100

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 28/03/2026 08:34 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ