Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17950 18250
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17950 18250
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
17950 18250
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
17800 18100
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
17610 18010
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
17590 17990
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
17350 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 22/02/2026 13:36 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
84106.456 86719.783
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15720 16205
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31440 32410
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
41503 42763
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
83006 85526

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 22/02/2026 08:04 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ