Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16800 17100
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16800 17100
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16800 17100
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16830 17130
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16600 17000
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16580 16980
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15800 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15750 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 20/04/2026 18:08 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2973 3065
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14865 15325
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
39639.901 40866.565
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
79279.802 81733.129
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2973 3065
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14865 15325
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
79279.802 81733.129
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14920 15380
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29840 30760
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
39368 40563
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
78736 81126

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 20/04/2026 19:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ