Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15650 15950
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15650 15950
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15650 15950
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15780 15980
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15380 15730
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15360 15710
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14850 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 10/01/2026 14:21 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3005 3098
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15025 15490
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
40066.567 41306.564
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
80133.133 82613.127
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3005 3098
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15025 15490
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
80133.133 82613.127
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15005 15470
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30010 30940
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
39598 40803
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
79196 81606

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 10/01/2026 10:19 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ