Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15200 15500
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15200 15500
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15200 15500
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15080 15280
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
14900 15250
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
14880 15230
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14750 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 04/01/2026 09:28 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2738 2823
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
13690 14115
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
36506.576 37639.906
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73013.151 75279.812
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2738 2823
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
13690 14115
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
73013.151 75279.812
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
13685 14110
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
27370 28220
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36082 37177
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
72164 74354

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 03/01/2026 08:20 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ