Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15550 15850
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15550 15850
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15550 15850
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15610 15810
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15250 15600
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15230 15580
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14870 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 07/01/2026 18:50 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2987 3079
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14935 15395
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
39826.567 41053.231
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
79653.134 82106.461
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2987 3079
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14935 15395
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
79653.134 82106.461
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14545 14995
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29090 29990
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38372 39537
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76744 79074

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 07/01/2026 21:44 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ