Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15480 15780
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15480 15780
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15480 15780
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15520 15720
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15180 15530
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15160 15510
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14650 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 08/01/2026 13:15 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2859 2947
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14295 14735
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38119.905 39293.235
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76239.809 78586.47
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2859 2947
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14295 14735
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76239.809 78586.47
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14010 14445
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28020 28890
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
36945 38070
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
73890 76140

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 08/01/2026 21:03 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ