Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16080 16380
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16080 16380
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16080 16380
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16130 16380
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15880 16280
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15860 16260
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16080 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15350 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14580 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 18/05/2026 15:12 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2846 2934
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14230 14670
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37946.572 39119.902
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75893.144 78239.804
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2846 2934
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14230 14670
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75893.144 78239.804
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14435 14880
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28870 29760
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38055 39230
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76110 78460

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 18/05/2026 19:46 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ