Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15600 15900
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15600 15900
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15600 15900
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
14850 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15600 15900
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15400 15800
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15380 15780
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15550 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
14550 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 30/05/2026 10:16 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2851 2939
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14255 14695
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38013.239 39186.569
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76026.477 78373.137
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2851 2939
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14255 14695
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76026.477 78373.137
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14250 14690
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28500 29380
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37563 38723
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75126 77446

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 30/05/2026 08:32 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ