Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15750 16050
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15750 16050
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15750 16050
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15770 16070
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15550 15950
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15530 15930
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15600 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
14750 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14300 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 27/05/2026 13:42 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2813 2900
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14065 14500
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
37506.573 38666.57
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75013.146 77333.14
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2813 2900
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14065 14500
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
75013.146 77333.14
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14085 14520
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28170 29040
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37120 38270
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
74240 76540

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 27/05/2026 20:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ