Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15600 15900
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15600 15900
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15600 15900
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
14900 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15600 15900
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15400 15800
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15380 15780
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15550 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
14650 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14500 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 01/06/2026 09:25 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2865 2954
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14325 14770
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38199.905 39386.568
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76399.809 78773.136
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2865 2954
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14325 14770
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76399.809 78773.136
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14340 14785
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28680 29570
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37807 38977
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75614 77954

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 01/06/2026 10:02 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ