Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15940 16240
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15940 16240
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15940 16240
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15940 16240
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15740 16140
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15720 16120
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15890 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15000 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14400 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 21/05/2026 15:02 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2854 2942
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14270 14710
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38053.238 39226.569
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76106.476 78453.137
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2854 2942
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14270 14710
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76106.476 78453.137
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14190 14630
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28380 29260
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37408 38563
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
74816 77126

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 21/05/2026 15:17 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ