Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16200 16500
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16200 16500
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16200 16500
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16200 16500
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16000 16400
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15980 16380
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16100 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15600 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15200 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 13/05/2026 12:02 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3195 3277
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15975 16385
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
42599.894 43693.224
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85199.787 87386.448
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3195 3277
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15975 16385
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
85199.787 87386.448
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15875 16285
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
31750 32570
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
41902 42977
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
83804 85954

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 13/05/2026 12:44 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ