Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15850 16150
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15850 16150
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15850 16150
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
15080 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15850 16150
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15650 16050
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15630 16030
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15750 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
14880 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14350 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 26/05/2026 09:11 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2891 2980
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14455 14900
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38546.571 39733.234
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77093.141 79466.468
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2891 2980
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14455 14900
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77093.141 79466.468
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14395 14840
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28790 29680
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37948 39123
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75896 78246

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 26/05/2026 20:00 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ