Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16050 16350
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16050 16350
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16050 16350
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16050 16350
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15850 16250
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15830 16230
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16050 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15230 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14580 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 19/05/2026 12:21 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2856 2944
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14280 14720
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38079.905 39253.235
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76159.81 78506.47
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2856 2944
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14280 14720
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76159.81 78506.47
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14255 14695
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28510 29390
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37577 38737
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75154 77474

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 19/05/2026 15:07 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ