Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16250 16550
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16250 16550
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16250 16550
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16250 16550
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16050 16450
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16030 16430
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16050 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15500 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15200 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 12/05/2026 16:26 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3107 3187
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15535 15935
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
41426.563 42493.227
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
82853.126 84986.454
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3107 3187
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15535 15935
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
82853.126 84986.454
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15435 15915
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30870 31830
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
40750 41990
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
81500 83980

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 12/05/2026 19:24 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ