Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15550 15850
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15550 15850
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
15550 15850
VÀNG HỆ THỐNG 999.9
(24k)
14800 Liên hệ  
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
15500 15850
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15350 15750
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15330 15730
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
15500 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
14500 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14300 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 29/05/2026 16:13 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2863 2952
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14315 14760
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38173.238 39359.902
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76346.476 78719.803
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2863 2952
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14315 14760
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
76346.476 78719.803
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14260 14700
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
28520 29400
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
37585 38750
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
75170 77500

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 29/05/2026 19:57 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ