Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16450 16750
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16450 16750
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16450 16750
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16450 16750
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
16250 16650
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
16230 16630
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15650 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
15300 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 07/05/2026 15:11 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
3012 3105
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
15060 15525
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
40159.9 41399.897
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
80319.799 82799.793
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
3012 3105
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
15060 15525
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
80319.799 82799.793
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
15015 15480
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
30030 30960
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
39625 40830
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
79250 81660

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 07/05/2026 15:32 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ