Bảng giá vàng BTMC

Bảng giá vàng BTMC

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16100 16400
NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16100 16400
QUÀ MỪNG
BẢN VỊ VÀNG
BẢO TÍN
MINH CHÂU
999.9
(24k)
16100 16400
VÀNG MIẾNG SJC 999.9
(24k)
16100 16400
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
999.9
999.9
(24k)
15900 16300
TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG
99.9
99.9
(24k)
15880 16280
VÀNG THƯƠNG HIỆU DOJI, PNJ, PHÚ QUÝ... 999.9
(24k)
16100 Liên hệ  
VÀNG THƯƠNG HIỆU KHÁC 999.9
(24k)
15650 Liên hệ  
VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
14850 Liên hệ  

Xem giá vàng theo ngày

Biểu đồ giá vàng

Cập nhật lúc 15/05/2026 15:27 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ

Bảng giá bạc BTMC

Bảng giá bạc BTMC

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 LƯỢNG
2915 3005
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
5 LƯỢNG
14575 15025
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
0,5 KG (500 GRAM)
38866.57 40066.567
BẠC MIẾNG
BẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77733.139 80133.133
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 LƯỢNG
2915 3005
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
5 LƯỢNG
14575 15025
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 999
1 KG (1000 GRAM)
77733.139 80133.133
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 999
5 LƯỢNG
14515 14965
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
10 LƯỢNG (375 GRAM)
29030 29930
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
0.5 KG (500 GRAM)
38272 39457
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 999
1 KG (1000 GRAM)
76544 78914

Xem giá bạc theo ngày

Cập nhật lúc 15/05/2026 16:06 ĐVT 1 = 1.000 VNĐ