Tra cứu giá bạc

Chon ngày xem giá bạc:

Giá bạc BTMC khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)

BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 LƯỢNG
2789
2875
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9995 LƯỢNG
13945
14375
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9990,5 KG (500 GRAM)
37186.574
38333.238
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 KG (1000 GRAM)
74373.147
76666.475
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 LƯỢNG
2789
2875
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9995 LƯỢNG
13945
14375
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 KG (1000 GRAM)
74373.147
76666.475
Xem chi tiết
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 9995 LƯỢNG
13945
14375
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 99910 LƯỢNG (375 GRAM)
27890
28750
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9990.5 KG (500 GRAM)
36763
37883
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9991 KG (1000 GRAM)
73526
75766
Xem chi tiết

Nguồn: https://btmc.vn