Tra cứu giá bạc

Chon ngày xem giá bạc:

Giá bạc BTMC khu vực Hà nội (Hanoi’s Gold Price) ĐVT 1 = 1.000 vnđ

Thương hiệu
(Brand of silver)
Tên sản phẩm
(Brand of silver)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)

BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 LƯỢNG
2862
2951
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9995 LƯỢNG
14310
14755
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9990,5 KG (500 GRAM)
38159.905
39346.569
Xem chi tiết
BẠC MIẾNGBẠC RỒNG THĂNG LONG Ag 9991 KG (1000 GRAM)
76319.809
78693.137
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 LƯỢNG
2862
2951
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9995 LƯỢNG
14310
14755
Xem chi tiết
BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ Ag 9991 KG (1000 GRAM)
76319.809
78693.137
Xem chi tiết
BẠC BẮC SƯ TỬ ANCARAT 9995 LƯỢNG
14265
14705
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 99910 LƯỢNG (375 GRAM)
28530
29410
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9990.5 KG (500 GRAM)
37557
38697
Xem chi tiết
BẠC THỎI 2025 ANCARAT 9991 KG (1000 GRAM)
75114
77394
Xem chi tiết

Nguồn: https://btmc.vn